genus atropa

genus atropa

A botanist carefully examines a specimen of the genus Atropa in the greenhouse.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi Atropa: "genus atropa" một danh từ khoa học chỉ một chi thực vật trong họ (Solanaceae), bao gồm các loài cây chứa chất độc như belladonna (cà độc dược). Đây một thuật ngữ thực vật học dùng để phân loại sinh học.
dụ sử dụng
  • (Chi thực vật Atropa bao gồm các loài đặc tính y học độc hại.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu chi Atropa để hiểu về các alkaloid của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus atropa" thường được dùng trong các văn bản khoa học, đặc biệt thực vật học hoặc dược học, để chỉ nhóm thực vật cụ thể.
    • The classification of genus atropa is crucial for pharmacological research. (Việc phân loại chi Atropa rất quan trọng cho nghiên cứu dược .)
Biến thể từ gần giống
  • Atropa belladonna (n): một loài trong chi Atropa, thường gọi là cà độc dược.
    • Atropa belladonna is known for its toxic berries. (Atropa belladonna nổi tiếng với quả mọng độc hại.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi cà độc dược: tên gọi thông thường trong tiếng Việt.
  • Nhóm thực vật Atropa: cách gọi thay thế trong ngữ cảnh không chính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đây thuật ngữ khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus atropa".